Thính lực đồ là gì?

Thính lực đồ là biểu đồ thể hiện kết quả của bài kiểm tra thính lực âm thuần. Nó cho thấy âm thanh cần to đến mức nào ở các tần số khác nhau thì bạn mới có thể nghe được — và từ đó phản ánh loại, mức độ, cũng như cấu hình của tình trạng mất thính lực nếu có.

Nói đơn giản hơn: trong buổi kiểm tra, bạn đeo tai nghe và nghe các âm thanh với các tông cao thấp khác nhau. Mỗi khi nghe thấy, bạn giơ tay hoặc bấm nút. Kết quả được vẽ lên một biểu đồ — đó chính là thính lực đồ.
Dữ liệu thính lực đồ, còn gọi là đo thính lực âm thuần, đã được sử dụng trong lâm sàng từ những năm 1920 để phân loại mức độ và loại mất thính lực.

Thính lực đồ đo những gì? Hiểu hai trục biểu đồ

Trục ngang (tần số — Hz): Các tần số được kiểm tra là 125 Hz, 250 Hz, 500 Hz, 1000 Hz, 2000 Hz, 3000 Hz, 4000 Hz và 8000 Hz. Tần số thấp ở bên trái, tần số cao ở bên phải. Ví dụ về âm tần số thấp là tiếng sấm, tiếng kèn tuba. Ví dụ âm tần số cao là tiếng dế kêu hay tiếng còi.

Trục dọc (cường độ — dB): Trục dọc đo cường độ hay độ to của âm thanh, tính bằng decibel (dB), thường dao động từ -10 đến 120 dB. Âm thanh nhỏ như tiếng thì thầm có decibel thấp; âm thanh lớn như tiếng máy khoan có decibel cao. Trên biểu đồ, số càng nhỏ (ở phía trên) nghĩa là nghe được âm nhỏ hơn — tức là thính lực tốt hơn. Số càng lớn (ở phía dưới) nghĩa là cần âm to hơn mới nghe được — tức là thính lực kém hơn.

Các ký hiệu trên thính lực đồ

Bác sĩ thính học đánh dấu những gì bạn nghe được ở tai phải bằng chữ O màu đỏ, và ở tai trái bằng chữ X màu xanh. Nếu các ký hiệu X và O nằm ở phần trên của biểu đồ, thính lực của bạn là bình thường. Nếu chúng nằm thấp hơn trên biểu đồ, có nghĩa là bạn có mất thính lực.

Ngoài ra, bác sĩ còn đo theo hai đường dẫn truyền âm thanh:

- Đường khí : Âm thanh truyền qua tai nghe vào tai ngoài → tai giữa → tai trong. Đây là con đường nghe thông thường.

- Đường xương: Âm thanh truyền qua xương hộp sọ trực tiếp đến tai trong, bỏ qua tai ngoài và tai giữa.

- So sánh kết quả hai đường này là chìa khóa để bác sĩ xác định nguyên nhân mất thính lực.

Cách dọc kết quả thính lực đồ: Tìm hiểu về mức độ và loại mất thính lực

Mức độ mất thính lực (theo dB)

Ngưỡng nghe trung bình của người có thính lực bình thường là 0–25 dB. Nếu kết quả đo vượt quá ngưỡng này, khả năng nghe có dấu hiệu bất thường. Các mức độ thường được phân loại như sau:

  • 0–25 dB: Bình thường
  • 26–40 dB: Mất thính lực nhẹ (khó nghe tiếng thì thầm, tiếng xa)
  • 41–60 dB: Trung bình (khó nghe hội thoại bình thường)
  • 61–80 dB: Nặng (chỉ nghe được tiếng lớn)
  • Trên 81 dB: Sâu/nghiêm trọng (gần như không nghe được tiếng nói)

Ba loại mất thính lực cơ bản

Thính lực đồ giúp định lượng và hiển thị trực quan mức độ và loại mất thính lực của bệnh nhân — dẫn truyền, thần kinh cảm giác hay hỗn hợp.
Mất thính lực dẫn truyền: Đường khí bất thường nhưng đường xương bình thường. Nguyên nhân thường ở tai ngoài hoặc tai giữa — chẳng hạn ráy tai tắc nghẽn, viêm tai giữa, hay màng nhĩ bị thủng. Loại này thường có thể điều trị hoặc phẫu thuật được.

Mất thính lực thần kinh cảm giác: Cả đường khí lẫn đường xương đều bất thường, ở cùng mức độ. Vấn đề nằm ở tai trong hoặc dây thần kinh thính giác. Thường do tiếp xúc tiếng ồn kéo dài, lão hóa, hay thuốc độc thần kinh.

Mất thính lực hỗn hợp: Cả hai đường đều bất thường, nhưng đường khí kém hơn đường xương — nghĩa là có vấn đề ở cả hai vị trí.

Cấu hình thính lực đồ nói lên điều gì?

Đây là thông tin quan trọng mà hầu hết bài viết tiếng Việt chưa đề cập đủ: hình dạng của đường ngưỡng nghe trên biểu đồ cũng có ý nghĩa chẩn đoán riêng.

Cấu hình hoặc hình dạng của mất thính lực phản ánh mô hình mất thính lực ở các tần số khác nhau. Ví dụ, cấu hình phẳng (flat) cho thấy mức độ mất thính lực tương đương ở cả tần số thấp và cao. Cấu hình dốc xuống ở tần số cao là dấu hiệu đặc trưng của lão hóa thính giác (presbycusis) hoặc tổn thương do tiếng ồn. Một số cấu hình đặc trưng:

- Dốc xuống phía tần số cao: Thường gặp ở người cao tuổi hoặc tiếp xúc tiếng ồn lâu dài.

- Dốc lên ở tần số thấp: Có thể gặp trong bệnh Meniere.

-Hõm ở 4000 Hz: Đặc trưng của tổn thương do tiếng ồn (noise notch).

Điều cần biết trước khi đi đo thính lực

Tránh tiếp xúc tiếng ồn lớn trước khi đo: Ngay cả một buổi hòa nhạc hay môi trường công trường ầm ĩ trong vài giờ trước cũng có thể ảnh hưởng tạm thời đến kết quả.

Không cần nhịn ăn hay chuẩn bị đặc biệt: Đây là xét nghiệm không xâm lấn, hoàn toàn an toàn.

Thông báo với bác sĩ nếu bạn đang dùng thuốc: Một số thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside, thuốc lợi tiểu nhóm quai, hay aspirin liều cao có thể ảnh hưởng thính giác.

Đừng cố đoán hay "lái" kết quả: Một bệnh nhân thư giãn và được thông tin đầy đủ sẽ cung cấp phản ứng chính xác hơn, dẫn đến một thính lực đồ đáng tin cậy hơn. Kết quả chỉ đúng khi bạn trả lời thành thật — chỉ bấm nút khi thực sự nghe thấy.

Kiểm tra trong buồng cách âm: Yêu cầu bắt buộc là phải tiến hành đo trong buồng cách âm. Nếu phòng khám không có buồng cách âm chuẩn, kết quả có thể kém chính xác.

Mang theo danh sách triệu chứng: Ghi chú những gì bạn nghe kém (ví dụ: nghe điện thoại khó, không nghe rõ trong môi trường ồn) sẽ giúp bác sĩ đánh giá toàn diện hơn.

Cần làm gì sau khi có kết quả của đo thính lực đồ?

Thính lực đồ không phải là chẩn đoán cuối cùng — nó là một công cụ. Ngoài đo thính lực âm thuần, đo thính lực lời (speech audiometry) thường được thực hiện như một phần của đánh giá thính học toàn diện. Bác sĩ có thể chỉ định thêm đo nhĩ lượng (tympanometry), đo phản xạ cơ bàn đạp, hoặc đo điện ốc tai tùy trường hợp.

Dựa vào kết quả, bác sĩ có thể đề xuất: theo dõi định kỳ, điều trị nguyên nhân nếu là mất thính lực dẫn truyền, lắp máy trợ thính, hoặc trong trường hợp đặc biệt — cấy ốc tai điện tử cho mất thính lực rất nặng.

Ai nên đo thính lực đồ?

Theo Viện Quốc gia về Điếc và Rối loạn Giao tiếp Hoa Kỳ (NIDCD), 1 trong 3 người từ 65–74 tuổi tại Mỹ có một mức độ mất thính lực nào đó, và con số này vượt quá 50% ở người trên 75 tuổi.

Bạn nên cân nhắc đo thính lực đồ nếu: thường xuyên phải nhờ người nhắc lại; gặp khó khăn nghe trong môi trường ồn; nghe tiếng ù tai liên tục; tiếp xúc tiếng ồn nghề nghiệp kéo dài; hoặc đơn giản là chưa kiểm tra thính lực trong hơn 5 năm.

.